кров

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mái nhàкрыша
  2. nhà, chỗ ở, nơi trú ẩnдом, приют

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкро́вкро́вы
Sinh cáchкро́вакро́вов
Tặng cáchкро́вукро́вам
Đối cáchкро́вкро́вы
Công cụ cáchкро́вомкро́вами
Giới cáchкро́векро́вах

Ví dụ

  • остаться без крова
    lâm vào cảnh màn trời chiếu đất, mất nhà ở(chỗ ở)

Từ liên quan