накры́ться накрыться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tự đắpwith
  2. hỏng, thất bại (khẩu ngữ)khẩu ngữ(colloquial)

Chia động từ

Tương lai
янакро́юсь
тынакро́ешься
он / она / ононакро́ется
мынакро́емся
вынакро́етесь
онинакро́ются
Quá khứ
Giống đựcнакры́лся
Giống cáiнакры́лась
Giống trungнакры́лось
Số nhiềuнакры́лись
Mệnh lệnh
Số ítнакро́йся
Số nhiềuнакро́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—накры́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—накры́вшись

Từ liên quan