накры́ться накрыться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tự đắpwith
- hỏng, thất bại (khẩu ngữ)khẩu ngữ(colloquial)
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | накро́юсь |
|---|
| ты | накро́ешься |
|---|
| он / она / оно | накро́ется |
|---|
| мы | накро́емся |
|---|
| вы | накро́етесь |
|---|
| они | накро́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | накры́лся |
|---|
| Giống cái | накры́лась |
|---|
| Giống trung | накры́лось |
|---|
| Số nhiều | накры́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | накро́йся |
|---|
| Số nhiều | накро́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | накры́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | накры́вшись |
|---|
Từ liên quan
покры́тьphủ; phủ, cheнакры́тьphủ, đậy; dọn bànпокры́тьсяbị phủ, được phủкры́тыйCó mái, có mái cheнакрыва́тьPhủ... lên, che... lên, đắp... lên; — bắt được quả tang, bắt chộp, chộp đượcнакрыва́тьсяTrùm, đắp, phủ. . . lên người