открыва́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dụng cụ mở chai
- dụng cụ mở hộp
- dụng cụ mở
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | открыва́лка | открыва́лки |
| Sinh cách | открыва́лки | открыва́лок |
| Tặng cách | открыва́лке | открыва́лкам |
| Đối cách | открыва́лку | открыва́лки |
| Công cụ cách | открыва́лкой, открыва́лкою | открыва́лками |
| Giới cách | открыва́лке | открыва́лках |