укрыва́ние укрывание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự che giấu, nơi trú ẩn, việc che chở, sự đón nhận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchукрыва́ниеукрыва́ния
Sinh cáchукрыва́нияукрыва́ний
Tặng cáchукрыва́ниюукрыва́ниям
Đối cáchукрыва́ниеукрыва́ния
Công cụ cáchукрыва́ниемукрыва́ниями
Giới cáchукрыва́нииукрыва́ниях

Từ liên quan