скры́тие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự giấu giếm, sự che giấu, sự ẩn náu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скры́тие | скры́тия |
| Sinh cách | скры́тия | скры́тий |
| Tặng cách | скры́тию | скры́тиям |
| Đối cách | скры́тие | скры́тия |
| Công cụ cách | скры́тием | скры́тиями |
| Giới cách | кры́тии | скры́тиях |