покро́в покров

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lớp phủ
  2. lớp, vỏосолочка
  3. màn, lớp bao phủперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпокро́впокро́вы
Sinh cáchпокро́вапокро́вов
Tặng cáchпокро́вупокро́вам
Đối cáchпокро́впокро́вы
Công cụ cáchпокро́вомпокро́вами
Giới cáchпокро́вепокро́вах

Ví dụ

  • снежный покров
    lớp tuyết phủ, lớp phủ tuyết
  • растительный покров
    lớp phủ thực vật, thảm thực vật, thực bì
  • под покровом ночи
    trong màn đêm [bao phủ]