перекры́тие перекрытие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. trần ngăn, sàn gácмеждуэтажноеcái
  2. trần, lớp đậy, nắp đậyпотолокcái
  3. đậy lại, phủ lại, che lại, lợp lại, lợp, vượt quá, vượt mức, chặn, ngănдействиеsựср. перекрывать

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперекры́тиеперекры́тия
Sinh cáchперекры́тияперекры́тий
Tặng cáchперекры́тиюперекры́тиям
Đối cáchперекры́тиеперекры́тия
Công cụ cáchперекры́тиемперекры́тиями
Giới cáchперекры́тииперекры́тиях

Từ liên quan