перекры́тие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- trần ngăn, sàn gácмеждуэтажноеcái
- trần, lớp đậy, nắp đậyпотолокcái
- đậy lại, phủ lại, che lại, lợp lại, lợp, vượt quá, vượt mức, chặn, ngănдействиеsựср. перекрывать
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перекры́тие | перекры́тия |
| Sinh cách | перекры́тия | перекры́тий |
| Tặng cách | перекры́тию | перекры́тиям |
| Đối cách | перекры́тие | перекры́тия |
| Công cụ cách | перекры́тием | перекры́тиями |
| Giới cách | перекры́тии | перекры́тиях |
