откры́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bưu thiếp
- bưu ảnhс видом и т. п.cái, chiếc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | откры́тка | откры́тки |
| Sinh cách | откры́тки | откры́ток |
| Tặng cách | откры́тке | откры́ткам |
| Đối cách | откры́тку | откры́тки |
| Công cụ cách | откры́ткой, откры́ткою | откры́тками |
| Giới cách | откры́тке | откры́тках |