откры́тка открытка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bưu thiếp
  2. bưu ảnhс видом и т. п.cái, chiếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоткры́ткаоткры́тки
Sinh cáchоткры́ткиоткры́ток
Tặng cáchоткры́ткеоткры́ткам
Đối cáchоткры́ткуоткры́тки
Công cụ cáchоткры́ткой, откры́ткоюоткры́тками
Giới cáchоткры́ткеоткры́тках

Từ liên quan