закры́тие закрытие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bế mạc, kết thúcокончаниеsự
  2. Đóng, đóng lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзакры́тиезакры́тия
Sinh cáchзакры́тиязакры́тий
Tặng cáchзакры́тиюзакры́тиям
Đối cáchзакры́тиезакры́тия
Công cụ cáchзакры́тиемзакры́тиями
Giới cáchзакры́тиизакры́тиях

Ví dụ

  • закрытие театрального сезона
    [sự] kết thúc mùa sân khấu
  • закрытие выставки
    [buổi] bế mạc cuộc triển lãm
  • время закрытия магазина
    giờ đóng cửa hàng

Từ liên quan