открыва́тель
danh từđộng vật
Nghĩa
- người phát hiện, người sáng chế, người khai phá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | открыва́тель | открыва́тели |
| Sinh cách | открыва́теля | открыва́телей |
| Tặng cách | открыва́телю | открыва́телям |
| Đối cách | открыва́теля | открыва́телей |
| Công cụ cách | открыва́телем | открыва́телями |
| Giới cách | открыва́теле | открыва́телях |