ду́мающий думающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nghĩ, suy nghĩ, sâu sắc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchду́мающийду́мающееду́мающаяду́мающие
Sinh cáchду́мающегоду́мающегоду́мающейду́мающих
Tặng cáchду́мающемуду́мающемуду́мающейду́мающим
Đối cáchду́мающего, ду́мающийду́мающееду́мающуюду́мающих, ду́мающие
Công cụ cáchду́мающимду́мающимду́мающей, ду́мающеюду́мающими
Giới cáchду́мающемду́мающемду́мающейду́мающих

ду́мать думать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nghĩмыслить

Chia động từ

Hiện tại
яду́маю
тыду́маешь
он / она / оноду́мает
мыду́маем
выду́маете
ониду́мают
Quá khứ
Giống đựcду́мал
Giống cáiду́мала
Giống trungду́мало
Số nhiềuду́мали
Mệnh lệnh
Số ítду́май
Số nhiềuду́майте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngду́мающийду́мавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từду́маядумав, думавши

Từ liên quan

приду́матьnghĩ ra; bịa raзаду́матьсяsuy nghĩ; trầm ngâmду́маbi ca; Hội đồng, Đu-maзаду́мыватьсяdo dự, ngần ngại, ngại ngần, lưỡng lự; sũy nghĩ, suy tính, ngẫm nghĩ, nghĩ ngợiвы́думатьbịa ra, nghĩ raмы́слитьhình dung, tưởng tượng, quan niệm; suy lý, suy luận, suy tưởngприду́мыватьnghĩ ra, tìm ra, chế ra; nghĩ, tìm, sáng chếпереду́матьnghĩ lại, thay đổi ý định; suy nghĩ kĩ, suy nghĩ nhiều, đắn đo kĩ, suy đi nghĩ lại, cân nhắc chín chắnвзду́матьanh đừng làm thế!; Sực nghĩ ra, chợt nghĩ ra, bỗng có ý địnhпроду́матьsuy nghĩ kỹ, tính kỹвы́думкаbịa đặt, đặt điều, đặt để, bịa tạc, bịa; mưu trí, tưởng tượngобду́мыватьcân nhắc; suy nghĩобду́матьnghĩнаду́матьbịa, bịa đặt, tưởng tượng; Quyết địnhоду́матьсяHồi tâm, nghĩ lại, thay đổi ý định; hồi tỉnh, tỉnh lại, hoàn hồnдоду́матьsuy nghĩ đến cùng; nghĩ bổ sung cho đủнаду́манныйBịa đặt, tưởng tượng ra, giả tạo, không thậtобду́манныйNghĩ chín, suy nghĩ kỹ, cân nhắc cẩn thậnпроду́манныйĐã suy nghĩ chín chắn, đã cân nhắc kỹ lưỡngвы́думщикkẻ bịa đặt; Người có tài tưởng tượng, người có sáng kiếnнаду́манностьtính gượng ép, sự miễn cưỡng, tính phi thực tế, sự gượng gạoобду́манностьsự tính toán kỹ lưỡng, kế hoạch cẩn thận; tính cố ý, tính có chủ đíchпереду́мыватьđổi ý, thay đổi quyết định, nghĩ lạiпроду́мыватьsuy tính, suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ lưỡng, đắn đo, suy nghĩ

Từ đồng nghĩa