доду́мать додумать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. suy nghĩ đến cùngto the end
  2. nghĩ bổ sung cho đủ

Chia động từ

Tương lai
ядоду́маю
тыдоду́маешь
он / она / онододу́мает
мыдоду́маем
выдоду́маете
онидоду́мают
Quá khứ
Giống đựcдоду́мал
Giống cáiдоду́мала
Giống trungдоду́мало
Số nhiềuдоду́мали
Mệnh lệnh
Số ítдоду́май
Số nhiềuдоду́майте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—доду́мавший
Bị động—доду́манный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—доду́мав, додумавши