заду́маться задуматься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. suy nghĩпогрузиться в размышления
  2. trầm ngâm
  3. suy ngẫm, cân nhắc
  4. tự hỏi

Chia động từ

Tương lai
язаду́маюсь
тызаду́маешься
он / она / онозаду́мается
мызаду́маемся
вызаду́маетесь
онизаду́маются
Quá khứ
Giống đựcзаду́мался
Giống cáiзаду́малась
Giống trungзаду́малось
Số nhiềuзаду́мались
Mệnh lệnh
Số ítзаду́майся
Số nhiềuзаду́майтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заду́мавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заду́мавшись

Từ liên quan