вы́думать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bịa ra, nghĩ ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́думаю |
| ты | вы́думаешь |
| он / она / оно | вы́думает |
| мы | вы́думаем |
| вы | вы́думаете |
| они | вы́думают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́думал |
| Giống cái | вы́думала |
| Giống trung | вы́думало |
| Số nhiều | вы́думали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́думай |
| Số nhiều | вы́думайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́думавший |
| Bị động | — | вы́думанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́думав, выдумавши |
