проду́мать продумать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. suy nghĩ kỹ, tính kỹ

Chia động từ

Tương lai
япроду́маю
тыпроду́маешь
он / она / онопроду́мает
мыпроду́маем
выпроду́маете
онипроду́мают
Quá khứ
Giống đựcпроду́мал
Giống cáiпроду́мала
Giống trungпроду́мало
Số nhiềuпроду́мали
Mệnh lệnh
Số ítпроду́май
Số nhiềuпроду́майте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—проду́мавший
Bị động—проду́манный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—проду́мав, продумавши