приду́мать придумать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nghĩ rawith; mental activity
  2. bịa raвыдумать
  3. nghĩ ra, sáng chếизобрести
  4. phát minhизобрести
  5. nghĩ raизобрести
  6. nghĩ ra, bịa raвыдумать
  7. nghĩ ra, sáng chế

Chia động từ

Tương lai
яприду́маю
тыприду́маешь
он / она / оноприду́мает
мыприду́маем
выприду́маете
ониприду́мают
Quá khứ
Giống đựcприду́мал
Giống cáiприду́мала
Giống trungприду́мало
Số nhiềuприду́мали
Mệnh lệnh
Số ítприду́май
Số nhiềuприду́майте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—приду́мавший
Bị động—приду́манный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—приду́мав, придумавши