приду́мать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nghĩ rawith; mental activity
- bịa raвыдумать
- nghĩ ra, sáng chếизобрести
- phát minhизобрести
- nghĩ raизобрести
- nghĩ ra, bịa raвыдумать
- nghĩ ra, sáng chế
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | приду́маю |
| ты | приду́маешь |
| он / она / оно | приду́мает |
| мы | приду́маем |
| вы | приду́маете |
| они | приду́мают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | приду́мал |
| Giống cái | приду́мала |
| Giống trung | приду́мало |
| Số nhiều | приду́мали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | приду́май |
| Số nhiều | приду́майте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | приду́мавший |
| Bị động | — | приду́манный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | приду́мав, придумавши |
