мы́слить мыслить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hình dung, tưởng tượng, quan niệmпредставлять себе
  2. suy lý, suy luận, suy tưởngрассуждать
  3. suy nghĩ, tư duyдумать, размышлять

Chia động từ

Hiện tại
ямы́слю
тымы́слишь
он / она / ономы́слит
мымы́слим
вымы́слите
онимы́слят
Quá khứ
Giống đựcмысли́л
Giống cáiмысли́ла
Giống trungмысли́ло
Số nhiềuмысли́ли
Mệnh lệnh
Số ítмы́сли
Số nhiềuмы́слите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмы́слящиймы́сливший
Bị độngмы́слимыймы́сленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмыслямыслив, мысливши

Ví dụ

  • как вы мыслитье себе это?
    anh hình dung cái đó như thế nào

Từ liên quan