мы́слить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hình dung, tưởng tượng, quan niệmпредставлять себе
- suy lý, suy luận, suy tưởngрассуждать
- suy nghĩ, tư duyдумать, размышлять
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мы́слю |
| ты | мы́слишь |
| он / она / оно | мы́слит |
| мы | мы́слим |
| вы | мы́слите |
| они | мы́слят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мысли́л |
| Giống cái | мысли́ла |
| Giống trung | мысли́ло |
| Số nhiều | мысли́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мы́сли |
| Số nhiều | мы́слите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мы́слящий | мы́сливший |
| Bị động | мы́слимый | мы́сленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мысля | мыслив, мысливши |
Ví dụ
- как вы мыслитье себе это?anh hình dung cái đó như thế nào


