переду́мывать передумывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đổi ý, thay đổi quyết định, nghĩ lại

Chia động từ

Hiện tại
япереду́мываю
тыпереду́мываешь
он / она / онопереду́мывает
мыпереду́мываем
выпереду́мываете
онипереду́мывают
Quá khứ
Giống đựcпереду́мывал
Giống cáiпереду́мывала
Giống trungпереду́мывало
Số nhiềuпереду́мывали
Mệnh lệnh
Số ítпереду́мывай
Số nhiềuпереду́мывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереду́мывающийпереду́мывавший
Bị độngпередумываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпереду́мываяпередумывав, передумывавши