переду́мывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đổi ý, thay đổi quyết định, nghĩ lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переду́мываю |
| ты | переду́мываешь |
| он / она / оно | переду́мывает |
| мы | переду́мываем |
| вы | переду́мываете |
| они | переду́мывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переду́мывал |
| Giống cái | переду́мывала |
| Giống trung | переду́мывало |
| Số nhiều | переду́мывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переду́мывай |
| Số nhiều | переду́мывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переду́мывающий | переду́мывавший |
| Bị động | передумываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переду́мывая | передумывав, передумывавши |