обду́манность обдуманность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự tính toán kỹ lưỡng, kế hoạch cẩn thận
  2. tính cố ý, tính có chủ đích
  3. sự cân nhắc, sự thảo luận
  4. sự cân nhắc, tính có chủ đích, sự tính toán kỹ lưỡng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобду́манностьобду́манности
Sinh cáchобду́манностиобду́манностей
Tặng cáchобду́манностиобду́манностям
Đối cáchобду́манностьобду́манности
Công cụ cáchобду́манностьюобду́манностями
Giới cáchобду́манностиобду́манностях