обду́манность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự tính toán kỹ lưỡng, kế hoạch cẩn thận
- tính cố ý, tính có chủ đích
- sự cân nhắc, sự thảo luận
- sự cân nhắc, tính có chủ đích, sự tính toán kỹ lưỡng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обду́манность | обду́манности |
| Sinh cách | обду́манности | обду́манностей |
| Tặng cách | обду́манности | обду́манностям |
| Đối cách | обду́манность | обду́манности |
| Công cụ cách | обду́манностью | обду́манностями |
| Giới cách | обду́манности | обду́манностях |