обду́мывать обдумывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cân nhắc
  2. suy nghĩ
  3. Nghĩ chín, suy nghĩ kỹ, cân nhắc cẩn thận, đắn đo kỹ càng

Chia động từ

Hiện tại
яобду́мываю
тыобду́мываешь
он / она / онообду́мывает
мыобду́мываем
выобду́мываете
ониобду́мывают
Quá khứ
Giống đựcобду́мывал
Giống cáiобду́мывала
Giống trungобду́мывало
Số nhiềuобду́мывали
Mệnh lệnh
Số ítобду́мывай
Số nhiềuобду́мывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобду́мывающийобду́мывавший
Bị độngобду́мываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобду́мываяобдумывав, обдумывавши