проду́мывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể проду́матьsuy nghĩ kỹ, tính kỹ
Nghĩa
- suy tính, suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ lưỡng, đắn đo, suy nghĩВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | проду́мываю |
| ты | проду́мываешь |
| он / она / оно | проду́мывает |
| мы | проду́мываем |
| вы | проду́мываете |
| они | проду́мывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | проду́мывал |
| Giống cái | проду́мывала |
| Giống trung | проду́мывало |
| Số nhiều | проду́мывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | проду́мывай |
| Số nhiều | проду́мывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | проду́мывающий | проду́мывавший |
| Bị động | проду́мываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | проду́мывая | продумывав, продумывавши |
