вы́думка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bịa đặt, đặt điều, đặt để, bịa tạc, bịaвымыселđiều, chuyện
- mưu trí, tưởng tượngthông tụcизобретательностьtrí, óc, tài
- sáng kiến, tưởng tượngизобретение, затеяđiều, chuyện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́думка | вы́думки |
| Sinh cách | вы́думки | вы́думок |
| Tặng cách | вы́думке | вы́думкам |
| Đối cách | вы́думку | вы́думки |
| Công cụ cách | вы́думкой | вы́думками |
| Giới cách | вы́думке | вы́думках |
Ví dụ
- это чистая выдумкаđó hoàn toàn là chuyện bịa đặt (đặt điều, đặt để, bịa) thôi