вы́думка выдумка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bịa đặt, đặt điều, đặt để, bịa tạc, bịaвымыселđiều, chuyện
  2. mưu trí, tưởng tượngthông tụcизобретательностьtrí, óc, tài
  3. sáng kiến, tưởng tượngизобретение, затеяđiều, chuyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́думкавы́думки
Sinh cáchвы́думкивы́думок
Tặng cáchвы́думкевы́думкам
Đối cáchвы́думкувы́думки
Công cụ cáchвы́думкойвы́думками
Giới cáchвы́думкевы́думках

Ví dụ

  • это чистая выдумка
    đó hoàn toàn là chuyện bịa đặt (đặt điều, đặt để, bịa) thôi