наду́мать надумать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bịa, bịa đặt, tưởng tượngпридумать
  2. Quyết địnhsau khi nghĩ kỹ

Chia động từ

Tương lai
янаду́маю
тынаду́маешь
он / она / ононаду́мает
мынаду́маем
вынаду́маете
онинаду́мают
Quá khứ
Giống đựcнаду́мал
Giống cáiнаду́мала
Giống trungнаду́мало
Số nhiềuнаду́мали
Mệnh lệnh
Số ítнаду́май
Số nhiềuнаду́майте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наду́мавший
Bị động—наду́манный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наду́мав, надумавши