вы́думщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ bịa đặtлгун, клеветникđặt điều, đặt để, bày đặt, bày chuyện, nói dối, nói láo
- Người có tài tưởng tượng, người có sáng kiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́думщик | вы́думщики |
| Sinh cách | вы́думщика | вы́думщиков |
| Tặng cách | вы́думщику | вы́думщикам |
| Đối cách | вы́думщика | вы́думщиков |
| Công cụ cách | вы́думщиком | вы́думщиками |
| Giới cách | вы́думщике | вы́думщиках |