вы́думщик выдумщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ bịa đặtлгун, клеветникđặt điều, đặt để, bày đặt, bày chuyện, nói dối, nói láo
  2. Người có tài tưởng tượng, người có sáng kiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́думщиквы́думщики
Sinh cáchвы́думщикавы́думщиков
Tặng cáchвы́думщикувы́думщикам
Đối cáchвы́думщикавы́думщиков
Công cụ cáchвы́думщикомвы́думщиками
Giới cáchвы́думщикевы́думщиках