приду́мывать придумывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nghĩ ra, tìm ra, chế raсов.
  2. nghĩ, tìm, sáng chếВ, + инф.изодретать
  3. đoán raдогадываться

Chia động từ

Hiện tại
яприду́мываю
тыприду́мываешь
он / она / оноприду́мывает
мыприду́мываем
выприду́мываете
ониприду́мывают
Quá khứ
Giống đựcприду́мывал
Giống cáiприду́мывала
Giống trungприду́мывало
Số nhiềuприду́мывали
Mệnh lệnh
Số ítприду́мывай
Số nhiềuприду́мывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприду́мывающийприду́мывавший
Bị độngприду́мываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприду́мываяпридумывав, придумывавши