суди́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể посуди́тьnhận định; xét đoán
Nghĩa
- nhận địnhсоставлять мнение, суждение о ком-либо, чём-либо
- đánh giáоценивать кого-либо, что-либо
- bàn luậnобсуждать кого-либо, что-либо
- định sẵnпредназначать, предопределять
- định trướcпредназначать, предопределять
- nhận địnhopine
- xét xử, phán xét
- định sẵn
- xét xửрассматривать чьё-либо дело в судебном порядке, выяснять степень виновности или невиновность кого-либо в суде
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сужу́ |
| ты | су́дишь |
| он / она / оно | су́дит |
| мы | су́дим |
| вы | су́дите |
| они | су́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | суди́л |
| Giống cái | суди́ла |
| Giống trung | суди́ло |
| Số nhiều | суди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | суди́ |
| Số nhiều | суди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | су́дящий | суди́вший |
| Bị động | суди́мый | су́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | судя́ | судив, судивши |
Từ liên quan
судtòa án; tòa ánсудья́cầm trịch; pháp quanобсужда́тьthảo luận, bàn luận, bàn bạc, tranh luận, bàn cãi, bànрассужда́тьbàn cãi, cãi lại; bàn luận, bàn bạc, luận bàn, thảo luậnрассужде́ниеbàn cãi, cãi lại; Lập luận, nghị luận, biện luận, luận thuyếtобсужде́ниеThảo luận, bàn luận, bàn bạc, tranh luậnрассу́докLý trí, lý tínhрассуди́тьphân xử; quyết định, định đoạtссу́даCho vay, cho mượn; tiền cho vay, tiền cho mượnсуди́мостьTiền án, kết án, bị kết ánприсуди́тьtuyên án, trao giảiобессу́дитьkết án nghiêm khắc, đánh giá gay gắtсуди́тьсяcó tiền án; kiện nhau, có việc kiệnзасуди́тьXử tộiпересу́дыChuyện bép xép, chuyện ngồi lê mách lẻo, chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện điều ong tiếng veподсу́живатьthiên vị, ưu ái, bao che, giúp đỡ ngầmприсужда́тьtặng, thưởng, phong; xử cho ai đượcприсужде́ниеtặng thưởng, trao tặng, phongссужа́тьCho vay, cho mựơnссуди́тьcho vay, cấp vốn, cho mượn, tài trợотсуди́тьthắng kiện, được tòa án cấp, đòi được, thắng vụ kiện
