посуди́ть посудить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhận định
  2. xét đoán
  3. phán xét, xét xử

Chia động từ

Tương lai
япосужу́
тыпосу́дишь
он / она / онопосу́дит
мыпосу́дим
выпосу́дите
онипосу́дят
Quá khứ
Giống đựcпосуди́л
Giống cáiпосуди́ла
Giống trungпосуди́ло
Số nhiềuпосуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítпосуди́
Số nhiềuпосуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—посуди́вший
Bị động—посу́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—посуди́в, посудивши