суди́мость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tiền án, kết án, bị kết ánlần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | судимость | судимости |
| Sinh cách | судимости | судимостей |
| Tặng cách | судимости | судимостям |
| Đối cách | судимость | судимости |
| Công cụ cách | судимостью | судимостями |
| Giới cách | судимости | судимостях |
Ví dụ
- иметь две судимостиbị kết án hai lần, có hai lần bị kết án, có hai tiền án
- снять судимость с кого-л.xóa tiền án cho ai