суди́мость судимость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tiền án, kết án, bị kết ánlần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсудимостьсудимости
Sinh cáchсудимостисудимостей
Tặng cáchсудимостисудимостям
Đối cáchсудимостьсудимости
Công cụ cáchсудимостьюсудимостями
Giới cáchсудимостисудимостях

Ví dụ

  • иметь две судимости
    bị kết án hai lần, có hai lần bị kết án, có hai tiền án
  • снять судимость с кого-л.
    xóa tiền án cho ai

Từ liên quan