ссужа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Cho vay, cho mựơn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ссужа́ю |
| ты | ссужа́ешь |
| он / она / оно | ссужа́ет |
| мы | ссужа́ем |
| вы | ссужа́ете |
| они | ссужа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ссужа́л |
| Giống cái | ссужа́ла |
| Giống trung | ссужа́ло |
| Số nhiều | ссужа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ссужа́й |
| Số nhiều | ссужа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ссужа́ющий | ссужа́вший |
| Bị động | ссужа́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ссужа́я | ссужав, ссужавши |