ссужа́ть ссужать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cho vay, cho mựơn

Chia động từ

Hiện tại
яссужа́ю
тыссужа́ешь
он / она / оноссужа́ет
мыссужа́ем
выссужа́ете
ониссужа́ют
Quá khứ
Giống đựcссужа́л
Giống cáiссужа́ла
Giống trungссужа́ло
Số nhiềuссужа́ли
Mệnh lệnh
Số ítссужа́й
Số nhiềuссужа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngссужа́ющийссужа́вший
Bị độngссужа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từссужа́яссужав, ссужавши