судья́ судья

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. cầm trịchв спорте
  2. pháp quanв суде
  3. quan tài phánв суде
  4. quan tòaв суде
  5. thẩm phánв суде
  6. trọng tàiв спорте
  7. người xét đoán, người phán xét, người phân xửчеловек, высказывающий какое-л. суждение
  8. thẩm phán, quan tòa, pháp quan, quan tài phánуст.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсудья́су́дьи
Sinh cáchсудьи́суде́й
Tặng cáchсудье́су́дьям
Đối cáchсудью́суде́й
Công cụ cáchсудьёй, судьёюсу́дьями
Giới cáchсудье́су́дьях

Ví dụ

  • в этом деле я не судья
    trong việc này tôi không thể là người xét đoán được
  • вы мне не судья
    anh có phải là quan tòa của tôi đâu?, anh không có quyền phán xét tôi
  • народный судья
    thẩm phán nhân dân

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa