присуди́ть присудить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tuyên án, trao giải

Chia động từ

Tương lai
яприсужу́
тыпрису́дишь
он / она / онопрису́дит
мыпрису́дим
выпрису́дите
онипрису́дят
Quá khứ
Giống đựcприсуди́л
Giống cáiприсуди́ла
Giống trungприсуди́ло
Số nhiềuприсуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítприсуди́
Số nhiềuприсуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—присуди́вший
Bị động—присуждённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—присуди́в, присудивши