обсужде́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Thảo luận, bàn luận, bàn bạc, tranh luận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обсужде́ние | обсужде́ния |
| Sinh cách | обсужде́ния | обсужде́ний |
| Tặng cách | обсужде́нию | обсужде́ниям |
| Đối cách | обсужде́ние | обсужде́ния |
| Công cụ cách | обсужде́нием | обсужде́ниями |
| Giới cách | обсужде́нии | обсужде́ниях |
Ví dụ
- предложить что-л. на обсуждениеđưa vấn đề gì ra thảo luận, đưa cái gì ra bàn (bàn bạc)
- принять участие в обсужденииtham gia thảo luận (bàn luận, bàn bạc)

