рассу́док рассудок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lý trí, lý tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрассу́докрассу́дки
Sinh cáchрассу́дкарассу́дков
Tặng cáchрассу́дкурассу́дкам
Đối cáchрассу́докрассу́дки
Công cụ cáchрассу́дкомрассу́дками
Giới cáchрассу́дкерассу́дках

Ví dụ

  • терять рассудок, лишаться рассудокка
    mất lý trí
  • рассудокку вопреки
    bất chấp lẽ phải

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa