рассу́док
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lý trí, lý tính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рассу́док | рассу́дки |
| Sinh cách | рассу́дка | рассу́дков |
| Tặng cách | рассу́дку | рассу́дкам |
| Đối cách | рассу́док | рассу́дки |
| Công cụ cách | рассу́дком | рассу́дками |
| Giới cách | рассу́дке | рассу́дках |
Ví dụ
- терять рассудок, лишаться рассудоккаmất lý trí
- рассудокку вопрекиbất chấp lẽ phải