ссу́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cho vay, cho mượn
- tiền cho vay, tiền cho mượnденьги
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ссу́да | ссу́ды |
| Sinh cách | ссу́ды | ссу́д |
| Tặng cách | ссу́де | ссу́дам |
| Đối cách | ссу́ду | ссу́ды |
| Công cụ cách | ссу́дой, ссу́дою | ссу́дами |
| Giới cách | ссу́де | ссу́дах |
Ví dụ
- давать ссуду кому-л.cho ai vay, cho ai mượn
- брать ссуду у кого-л.vay của ai, mượn của ai