ссу́да ссуда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cho vay, cho mượn
  2. tiền cho vay, tiền cho mượnденьги

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchссу́дассу́ды
Sinh cáchссу́дыссу́д
Tặng cáchссу́дессу́дам
Đối cáchссу́дуссу́ды
Công cụ cáchссу́дой, ссу́доюссу́дами
Giới cáchссу́дессу́дах

Ví dụ

  • давать ссуду кому-л.
    cho ai vay, cho ai mượn
  • брать ссуду у кого-л.
    vay của ai, mượn của ai

Từ liên quan