рассуди́ть рассудить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phân xửВспор и т. п.
  2. quyết định, định đoạtрешить
  3. suy nghĩ, nghĩ raсообразить

Chia động từ

Tương lai
ярассужу́
тырассу́дишь
он / она / онорассу́дит
мырассу́дим
вырассу́дите
онирассу́дят
Quá khứ
Giống đựcрассуди́л
Giống cáiрассуди́ла
Giống trungрассуди́ло
Số nhiềuрассуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítрассуди́
Số nhiềuрассуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—рассуди́вший
Bị động—рассу́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—рассуди́в, рассудивши

Ví dụ

  • рассудитьите нас
    xin các anh hãy phân xử cho chúng tôi