обсужда́ть обсуждать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thảo luận, bàn luận, bàn bạc, tranh luận, bàn cãi, bànВ

Chia động từ

Hiện tại
яобсужда́ю
тыобсужда́ешь
он / она / онообсужда́ет
мыобсужда́ем
выобсужда́ете
ониобсужда́ют
Quá khứ
Giống đựcобсужда́л
Giống cáiобсужда́ла
Giống trungобсужда́ло
Số nhiềuобсужда́ли
Mệnh lệnh
Số ítобсужда́й
Số nhiềuобсужда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобсужда́ющийобсужда́вший
Bị độngобсужда́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобсужда́яобсуждав, обсуждавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa