пересу́ды пересуды

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Chuyện bép xép, chuyện ngồi lê mách lẻo, chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện điều ong tiếng ve

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—пересу́ды
Sinh cách—пересу́дов
Tặng cách—пересу́дам
Đối cách—пересу́ды
Công cụ cách—пересу́дами
Giới cách—пересу́дах

пересу́д пересуд

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. phiên tòa phúc thẩm, xét xử lại, tái thẩm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпересу́дпересу́ды
Sinh cáchпересу́дапересу́дов
Tặng cáchпересу́дупересу́дам
Đối cáchпересу́дпересу́ды
Công cụ cáchпересу́домпересу́дами
Giới cáchпересу́депересу́дах