пересу́ды
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Chuyện bép xép, chuyện ngồi lê mách lẻo, chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện điều ong tiếng ve
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | пересу́ды |
| Sinh cách | — | пересу́дов |
| Tặng cách | — | пересу́дам |
| Đối cách | — | пересу́ды |
| Công cụ cách | — | пересу́дами |
| Giới cách | — | пересу́дах |