подсу́живать подсуживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thiên vị, ưu ái, bao che, giúp đỡ ngầm

Chia động từ

Hiện tại
яподсу́живаю
тыподсу́живаешь
он / она / оноподсу́живает
мыподсу́живаем
выподсу́живаете
ониподсу́живают
Quá khứ
Giống đựcподсу́живал
Giống cáiподсу́живала
Giống trungподсу́живало
Số nhiềuподсу́живали
Mệnh lệnh
Số ítподсу́живай
Số nhiềuподсу́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподсу́живающийподсу́живавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподсу́живаяподсуживав, подсуживавши