суд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tòa ánорган, осуществляющий правосудие
  2. tòa ánздание, в котором располагается орган правосудия
  3. phiên tòa
  4. sự phán xétсуждение
  5. tư phápправосудие, судебная система
  6. tòa án, tư pháp, phán quyết, phiên tòa
  7. phiên xét xửпроцесс разбирательства, разбор дела

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсу́дсуды́
Sinh cáchсуда́судо́в
Tặng cáchсуду́суда́м
Đối cáchсу́дсуды́
Công cụ cáchсудо́мсуда́ми
Giới cáchсуде́суда́х

Từ liên quan