оце́нивать оценивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Định giá, đánh giá

Chia động từ

Hiện tại
яоце́ниваю
тыоце́ниваешь
он / она / онооце́нивает
мыоце́ниваем
выоце́ниваете
ониоце́нивают
Quá khứ
Giống đựcоце́нивал
Giống cáiоце́нивала
Giống trungоце́нивало
Số nhiềuоце́нивали
Mệnh lệnh
Số ítоце́нивай
Số nhiềuоце́нивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоце́нивающийоце́нивавший
Bị độngоце́ниваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоце́ниваяоценивав, оценивавши

Ví dụ

  • оценивать знания студента
    đánh giá (nhận định, nhận xét) trình độ hiểu biết của người sinh viên
  • оценивать на глаз
    ước lượng bằng mắt

Từ liên quan