засуди́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Xử tội
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | засужу́ |
| ты | засу́дишь |
| он / она / оно | засу́дит |
| мы | засу́дим |
| вы | засу́дите |
| они | засу́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | засуди́л |
| Giống cái | засуди́ла |
| Giống trung | засуди́ло |
| Số nhiều | засуди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | засуди́ |
| Số nhiều | засуди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | засуди́вший |
| Bị động | — | засу́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | засуди́в, засудивши |