сжима́ющий сжимающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nén, đang siết chặt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсжима́ющийсжима́ющеесжима́ющаясжима́ющие
Sinh cáchсжима́ющегосжима́ющегосжима́ющейсжима́ющих
Tặng cáchсжима́ющемусжима́ющемусжима́ющейсжима́ющим
Đối cáchсжима́ющего, сжима́ющийсжима́ющеесжима́ющуюсжима́ющих, сжима́ющие
Công cụ cáchсжима́ющимсжима́ющимсжима́ющей, сжима́ющеюсжима́ющими
Giới cáchсжима́ющемсжима́ющемсжима́ющейсжима́ющих

сжима́ть сжимать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bóp, bóp chặt, làm nghẹn, làm thắt lạiгорло, грудь
  2. bóp, ép, đè, ôm chặt, nắm chặt, siết chặtсдавливать, стискивать
  3. lấn, lấn épтеснить
  4. nén, ép, nén... lại, ép... lạiприжуну и т. п.
  5. nắm chặt, nắmплотно соединять

Chia động từ

Hiện tại
ясжима́ю
тысжима́ешь
он / она / оносжима́ет
мысжима́ем
высжима́ете
онисжима́ют
Quá khứ
Giống đựcсжима́л
Giống cáiсжима́ла
Giống trungсжима́ло
Số nhiềuсжима́ли
Mệnh lệnh
Số ítсжима́й
Số nhiềuсжима́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсжима́ющийсжима́вший
Bị độngсжима́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсжима́ясжима́в, сжимавши

Ví dụ

  • сжимать кого-л. в объятиях
    ôm chặt ai, gì chặt ai vào lòng
  • сжимать кольцо окружение
    siết chặt vòng vây
  • сжимать кулаки
    nắm chặt [bàn] tay lại, nắm quả đấm

Từ liên quan

пожа́тьgặt; bắt tayприжа́тьép, ấn sátнажа́тьấn, nhấn; ấn, đẩyприжа́тьсяnép vào; rúc vàoприжима́тьghì chặt, ép chặt, ôm chặt, siết chặt, ép vào, áp vào; lấn ép, chèn ép, o ép, đè nén, áp chếсжа́тьсяco lại, nén lại; siết lại, thắt lạiпожима́тьNắm chặt, nắmнажима́тьgây áp lực, ép buộc, o ép; ra sức, cố sức, rán sứcприжима́тьсяGhì chặt, ôm chặt, siết chặt, dí sát, áp sát, dựa vàoсжи́матьсяbặm lại, mím lại; bị nghẹn, bị nghẹtвы́жатьvắt, épразжа́тьmở nắm tay, thả lỏng, buông raвыжима́тьbóp nặn, bòn rút, rút; Ép, vắtподжима́тьCo, quắp, quặp, cụpразжима́тьhé... ra; Mở... ra, buông... ra, thả... ra, nới... ra, nới lỏng, nới nhẹсжа́тиеNén, bóp, ép, co hẹpразжа́тьсяnới ra, bung ra, giãn ra, mở raужи́мкаvẻ nhăn nhó, bộ mặt nhăn nhó, sự nhăn nhó, vẻ kỳ quặcразжима́тьсяhé ra; mở ra, buông ra, thả raдожима́тьép hết, vắt hết, chắt hếtпережима́тьép quá chặt, siết quá chặt, đè quá mạnh, kẹp quá chặtпережима́тьсяbị ép quá chặt, bị siết quá chặt, bị kẹp quá chặt, bị chèn épдожа́тьgặt nốt, gặt xong, gặt hếtпережа́тьsiết chặt, ép chặt, đè chặtпережа́тьсяbị siết quá chặt, bị chèn ép quá mức, bị kẹp chặt; co cứng, căng lên, siết chặtнажима́тьсяnhấn, bấm, ấnнажа́тьсяbị nhấn, bị bấm, bị ấnзажа́тиеsự kẹp, sự siết, sự bóp, sự nén

Từ đồng nghĩa