сжа́тие сжатие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Nén, bóp, ép, co hẹp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсжа́тиесжа́тия
Sinh cáchсжа́тиясжа́тий
Tặng cáchсжа́тиюсжа́тиям
Đối cáchсжа́тиесжа́тия
Công cụ cáchсжа́тиемсжа́тиями
Giới cáchсжа́тиисжа́тиях