разжима́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hé raо губах, зубах
- mở ra, buông ra, thả raо руке, кулаке
- nơi ra, doãng raо пружине
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разжима́юсь |
| ты | разжима́ешься |
| он / она / оно | разжима́ется |
| мы | разжима́емся |
| вы | разжима́етесь |
| они | разжима́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разжима́лся |
| Giống cái | разжима́лась |
| Giống trung | разжима́лось |
| Số nhiều | разжима́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разжима́йся |
| Số nhiều | разжима́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разжима́ющийся | разжима́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разжима́ясь | разжимавшись |