Từ điển

    нажа́ться нажаться

    động từthể chưa hoàn thành
    Cặp thể нажима́тьсяnhấn, bấm, ấn

    Nghĩa

    1. bị nhấn, bị bấm, bị ấn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)