Nghĩa
- bóp chặt, cắn chặt, ngoạm chặtкрепко сжимать
- bóp, thắtстеснять горло, грудь
- bặm, mímгубыlại
- làm đau lòng, làm lòng thắt lại, làm tim thắt lạiперен.
- nắmпальцыlại
- siết chặt, cắn chặt, cắn khítплотно соединять
- Ôm chặt, ghì chặt, siết chặt
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | сти́скиваю |
|---|
| ты | сти́скиваешь |
|---|
| он / она / оно | сти́скивает |
|---|
| мы | сти́скиваем |
|---|
| вы | сти́скиваете |
|---|
| они | сти́скивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сти́скивал |
|---|
| Giống cái | сти́скивала |
|---|
| Giống trung | сти́скивало |
|---|
| Số nhiều | сти́скивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сти́скивай |
|---|
| Số nhiều | сти́скивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | сти́скивающий | сти́скивавший |
|---|
| Bị động | сти́скиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | сти́скивая | стискивав, стискивавши |
|---|