сти́скивать стискивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bóp chặt, cắn chặt, ngoạm chặtкрепко сжимать
  2. bóp, thắtстеснять горло, грудь
  3. bặm, mímгубыlại
  4. làm đau lòng, làm lòng thắt lại, làm tim thắt lạiперен.
  5. nắmпальцыlại
  6. siết chặt, cắn chặt, cắn khítплотно соединять
  7. Ôm chặt, ghì chặt, siết chặt

Chia động từ

Hiện tại
ясти́скиваю
тысти́скиваешь
он / она / оности́скивает
мысти́скиваем
высти́скиваете
онисти́скивают
Quá khứ
Giống đựcсти́скивал
Giống cáiсти́скивала
Giống trungсти́скивало
Số nhiềuсти́скивали
Mệnh lệnh
Số ítсти́скивай
Số nhiềuсти́скивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсти́скивающийсти́скивавший
Bị độngсти́скиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсти́скиваястискивав, стискивавши

Ví dụ

  • стискивать что-л. зубами
    cắn chặt cái gì; (о собаке и т. п.) — ngoạm chặt cái gì