пек
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hắc ínпродукт
- nhựa hắc ín
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пе́к | пе́ки |
| Sinh cách | пе́ка | пе́ков |
| Tặng cách | пе́ку | пе́кам |
| Đối cách | пе́к | пе́ки |
| Công cụ cách | пе́ком | пе́ками |
| Giới cách | пе́ке | пе́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пе́к | пе́ки |
| Sinh cách | пе́ка | пе́ков |
| Tặng cách | пе́ку | пе́кам |
| Đối cách | пе́к | пе́ки |
| Công cụ cách | пе́ком | пе́ками |
| Giới cách | пе́ке | пе́ках |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пеку́ |
| ты | печёшь |
| он / она / оно | печёт |
| мы | печём |
| вы | печёте |
| они | пеку́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пёк |
| Giống cái | пекла́ |
| Giống trung | пекло́ |
| Số nhiều | пекли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пеки́ |
| Số nhiều | пеки́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пеку́щий | пёкший |
| Bị động | — | печённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пёкши |