пече́нье печенье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Bánh bích-quy, bánh quy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпече́ньепече́нья
Sinh cáchпече́ньяпече́ний
Tặng cáchпече́ньюпече́ньям
Đối cáchпече́ньепече́нья
Công cụ cáchпече́ньемпече́ньями
Giới cáchпече́ньепече́ньях

Từ liên quan