печни́к
danh từđộng vật
Nghĩa
- Thợ lò, thợ xây lò
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | печни́к | печники́ |
| Sinh cách | печника́ | печнико́в |
| Tặng cách | печнику́ | печника́м |
| Đối cách | печника́ | печнико́в |
| Công cụ cách | печнико́м | печника́ми |
| Giới cách | печнике́ | печника́х |