спека́ть спекать

động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể спечьNướng

Nghĩa

  1. kết tụ, kết khối, vón cục
  2. kết dính, xi măng hóa, gắn kết
  3. nung chảy, thiêu kết, kết hợp lại, làm chảy thành khốitogether

Chia động từ

Hiện tại
яспека́ю
тыспека́ешь
он / она / оноспека́ет
мыспека́ем
выспека́ете
ониспека́ют
Quá khứ
Giống đựcспека́л
Giống cáiспека́ла
Giống trungспека́ло
Số nhiềuспека́ли
Mệnh lệnh
Số ítспека́й
Số nhiềuспека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngспека́ющийспека́вший
Bị độngспека́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từспека́яспекав, спекавши